ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng hồ đeo tay" (1件)
đồng hồ đeo tay

日本語
名腕時計
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
類語検索結果 "đồng hồ đeo tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng hồ đeo tay" (2件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
